Chuyển đổi 1000 XRP sang VND
Chuyển đổi 1000 XRP sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 49.418 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:25, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 49.418,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 36.658.609.033.902 ₫. XRP tăng +2.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.60%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
2990,97 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
36,66 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
187,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:25 , việc chuyển đổi 1000 XRP (XRP) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 49418000 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 49.418,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VND mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Vietnamese đồng
XRP
VND
0.01
XRP
494,180
VND
0.1
XRP
4.941,80
VND
1
XRP
49.418,0
VND
2
XRP
98.836,0
VND
3
XRP
148.254
VND
5
XRP
247.090
VND
10
XRP
494.180
VND
20
XRP
988.360
VND
25
XRP
1.235.450
VND
50
XRP
2.470.900
VND
100
XRP
4.941.800
VND
250
XRP
12.354.500
VND
500
XRP
24.709.000
VND
1000
XRP
49.418.000
VND
2500
XRP
123.545.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang XRP
VND
XRP
0.01
VND
0,00000020
XRP
0.1
VND
0,00000202
XRP
1
VND
0,00002024
XRP
2
VND
0,00004047
XRP
3
VND
0,00006071
XRP
5
VND
0,00010118
XRP
10
VND
0,00020236
XRP
20
VND
0,00040471
XRP
25
VND
0,00050589
XRP
50
VND
0,00101178
XRP
100
VND
0,00202355
XRP
250
VND
0,00505889
XRP
500
VND
0,01011777
XRP
1000
VND
0,02023554
XRP
2500
VND
0,05058885
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VND được tạo vào lúc 04:25:13 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC