Chuyển đổi 5 VND sang XRP
Chuyển đổi 5 VND sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 52.201 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:52, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 52.201,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 161.190.057.297.627 ₫. XRP giảm -3.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.19%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
3037,64 NT US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
161,19 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
202,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:52 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 52201 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 52.201,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VND mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Vietnamese đồng

XRP
VND
0.01
XRP
522,010
VND
0.1
XRP
5.220,10
VND
1
XRP
52.201,0
VND
2
XRP
104.402
VND
3
XRP
156.603
VND
5
XRP
261.005
VND
10
XRP
522.010
VND
20
XRP
1.044.020
VND
25
XRP
1.305.025
VND
50
XRP
2.610.050
VND
100
XRP
5.220.100
VND
250
XRP
13.050.250
VND
500
XRP
26.100.500
VND
1000
XRP
52.201.000
VND
2500
XRP
130.502.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang XRP
VND

XRP
0.01
VND
0,00000019
XRP
0.1
VND
0,00000192
XRP
1
VND
0,00001916
XRP
2
VND
0,00003831
XRP
3
VND
0,00005747
XRP
5
VND
0,00009578
XRP
10
VND
0,00019157
XRP
20
VND
0,00038313
XRP
25
VND
0,00047892
XRP
50
VND
0,00095784
XRP
100
VND
0,00191567
XRP
250
VND
0,00478918
XRP
500
VND
0,00957836
XRP
1000
VND
0,01915672
XRP
2500
VND
0,04789180
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VND được tạo vào lúc 13:52:01 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC