Chuyển đổi 20 SATS sang CRO
Chuyển đổi 20 SATS sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 117,05 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:12, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 117,050 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 29.818.366.482 SAT. Cronos tăng +0.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.69%. Tổng cung của Cronos là 98.291.376.446,62 US$ và tổng cung lưu thông là 38.591.391.087,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 40.
Vốn hóa thị trường
4,52 NT US$
Nguồn cung lưu thông
38,59 T US$
Khối lượng (24h)
29,82 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:12 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 117.05 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 117,050 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Satoshis Vision
CRO
SATS
0.01
CRO
1,170500
SATS
0.1
CRO
11,7050
SATS
1
CRO
117,050
SATS
2
CRO
234,100
SATS
3
CRO
351,150
SATS
5
CRO
585,250
SATS
10
CRO
1.170,50
SATS
20
CRO
2.341,00
SATS
25
CRO
2.926,25
SATS
50
CRO
5.852,50
SATS
100
CRO
11.705,0
SATS
250
CRO
29.262,5
SATS
500
CRO
58.525,0
SATS
1000
CRO
117.050
SATS
2500
CRO
292.625
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Cronos
SATS
CRO
0.01
SATS
0,00008543
CRO
0.1
SATS
0,00085434
CRO
1
SATS
0,00854336
CRO
2
SATS
0,01708672
CRO
3
SATS
0,02563007
CRO
5
SATS
0,04271679
CRO
10
SATS
0,08543358
CRO
20
SATS
0,17086715
CRO
25
SATS
0,21358394
CRO
50
SATS
0,42716788
CRO
100
SATS
0,85433575
CRO
250
SATS
2,135839
CRO
500
SATS
4,271679
CRO
1000
SATS
8,543358
CRO
2500
SATS
21,3584
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/BITS
Trang CRO-SATS được tạo vào lúc 02:12:30 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC