Chuyển đổi 0.01 DOT sang LDO
Chuyển đổi 0.01 DOT sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,208 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:18, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,20755084 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.601.004 DOT. Lido DAO tăng +0.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.34%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 100.
Vốn hóa thị trường
186,52 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
20,6 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
842,77 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:18 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.20755084 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,20755084 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Polkadot

LDO

DOT
0.01
LDO
0,00207551
DOT
0.1
LDO
0,02075508
DOT
1
LDO
0,20755084
DOT
2
LDO
0,41510168
DOT
3
LDO
0,62265252
DOT
5
LDO
1,037754
DOT
10
LDO
2,075508
DOT
20
LDO
4,151017
DOT
25
LDO
5,188771
DOT
50
LDO
10,3775
DOT
100
LDO
20,7551
DOT
250
LDO
51,8877
DOT
500
LDO
103,775
DOT
1000
LDO
207,551
DOT
2500
LDO
518,877
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Lido DAO

DOT

LDO
0.01
DOT
0,04818097
LDO
0.1
DOT
0,48180966
LDO
1
DOT
4,818097
LDO
2
DOT
9,636193
LDO
3
DOT
14,4543
LDO
5
DOT
24,0905
LDO
10
DOT
48,1810
LDO
20
DOT
96,3619
LDO
25
DOT
120,452
LDO
50
DOT
240,905
LDO
100
DOT
481,810
LDO
250
DOT
1.204,524
LDO
500
DOT
2.409,048
LDO
1000
DOT
4.818,097
LDO
2500
DOT
12.045,242
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-DOT được tạo vào lúc 04:18:24 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC