Chuyển đổi 20 DOT sang LDO
Chuyển đổi 20 DOT sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,203 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:54, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,20299062 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.254.495 DOT. Lido DAO giảm -0.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.03%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 103.
Vốn hóa thị trường
182,29 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
17,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
822,52 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:54 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.20299062 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,20299062 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Polkadot

LDO

DOT
0.01
LDO
0,00202991
DOT
0.1
LDO
0,02029906
DOT
1
LDO
0,20299062
DOT
2
LDO
0,40598124
DOT
3
LDO
0,60897186
DOT
5
LDO
1,014953
DOT
10
LDO
2,029906
DOT
20
LDO
4,059812
DOT
25
LDO
5,074766
DOT
50
LDO
10,1495
DOT
100
LDO
20,2991
DOT
250
LDO
50,7477
DOT
500
LDO
101,495
DOT
1000
LDO
202,991
DOT
2500
LDO
507,477
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Lido DAO

DOT

LDO
0.01
DOT
0,04926336
LDO
0.1
DOT
0,49263360
LDO
1
DOT
4,926336
LDO
2
DOT
9,852672
LDO
3
DOT
14,7790
LDO
5
DOT
24,6317
LDO
10
DOT
49,2634
LDO
20
DOT
98,5267
LDO
25
DOT
123,158
LDO
50
DOT
246,317
LDO
100
DOT
492,634
LDO
250
DOT
1.231,584
LDO
500
DOT
2.463,168
LDO
1000
DOT
4.926,336
LDO
2500
DOT
12.315,84
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-DOT được tạo vào lúc 13:54:51 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC