Chuyển đổi 10 XMR sang NGN
Chuyển đổi 10 XMR sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 639.008 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:38, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 639.008 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 112.246.669.468 NGN. Monero tăng +3.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.21%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 25.
Vốn hóa thị trường
11,79 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
112,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:38 , việc chuyển đổi 10 Monero (XMR) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6390080 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 639.008 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Nigerian Naira
XMR
NGN
0.01
XMR
6.390,08
NGN
0.1
XMR
63.900,8
NGN
1
XMR
639.008
NGN
2
XMR
1.278.016
NGN
3
XMR
1.917.024
NGN
5
XMR
3.195.040
NGN
10
XMR
6.390.080
NGN
20
XMR
12.780.160
NGN
25
XMR
15.975.200
NGN
50
XMR
31.950.400
NGN
100
XMR
63.900.800
NGN
250
XMR
159.752.000
NGN
500
XMR
319.504.000
NGN
1000
XMR
639.008.000
NGN
2500
XMR
1.597.520.000
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Monero
NGN
XMR
0.01
NGN
0,00000002
XMR
0.1
NGN
0,00000016
XMR
1
NGN
0,00000156
XMR
2
NGN
0,00000313
XMR
3
NGN
0,00000469
XMR
5
NGN
0,00000782
XMR
10
NGN
0,00001565
XMR
20
NGN
0,00003130
XMR
25
NGN
0,00003912
XMR
50
NGN
0,00007825
XMR
100
NGN
0,00015649
XMR
250
NGN
0,00039123
XMR
500
NGN
0,00078246
XMR
1000
NGN
0,00156493
XMR
2500
NGN
0,00391231
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-NGN được tạo vào lúc 11:38:26 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC