Chuyển đổi 1000 NGN sang XMR
Chuyển đổi 1000 NGN sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 628.013 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:39, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 628.013 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 134.136.329.951 NGN. Monero giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.86%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 24.
Vốn hóa thị trường
11,58 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
134,14 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:39 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 628013 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 628.013 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Nigerian Naira
XMR
NGN
0.01
XMR
6.280,13
NGN
0.1
XMR
62.801,3
NGN
1
XMR
628.013
NGN
2
XMR
1.256.026
NGN
3
XMR
1.884.039
NGN
5
XMR
3.140.065
NGN
10
XMR
6.280.130
NGN
20
XMR
12.560.260
NGN
25
XMR
15.700.325
NGN
50
XMR
31.400.650
NGN
100
XMR
62.801.300
NGN
250
XMR
157.003.250
NGN
500
XMR
314.006.500
NGN
1000
XMR
628.013.000
NGN
2500
XMR
1.570.032.500
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Monero
NGN
XMR
0.01
NGN
0,00000002
XMR
0.1
NGN
0,00000016
XMR
1
NGN
0,00000159
XMR
2
NGN
0,00000318
XMR
3
NGN
0,00000478
XMR
5
NGN
0,00000796
XMR
10
NGN
0,00001592
XMR
20
NGN
0,00003185
XMR
25
NGN
0,00003981
XMR
50
NGN
0,00007962
XMR
100
NGN
0,00015923
XMR
250
NGN
0,00039808
XMR
500
NGN
0,00079616
XMR
1000
NGN
0,00159232
XMR
2500
NGN
0,00398081
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-NGN được tạo vào lúc 16:39:15 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC