Chuyển đổi 1 NGN sang XMR
Chuyển đổi 1 NGN sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 655.522 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:19, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 655.522 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 178.425.623.475 NGN. Monero tăng +2.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.39%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
12,1 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
178,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:19 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 655522 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 655.522 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Nigerian Naira
XMR
NGN
0.01
XMR
6.555,22
NGN
0.1
XMR
65.552,2
NGN
1
XMR
655.522
NGN
2
XMR
1.311.044
NGN
3
XMR
1.966.566
NGN
5
XMR
3.277.610
NGN
10
XMR
6.555.220
NGN
20
XMR
13.110.440
NGN
25
XMR
16.388.050
NGN
50
XMR
32.776.100
NGN
100
XMR
65.552.200
NGN
250
XMR
163.880.500
NGN
500
XMR
327.761.000
NGN
1000
XMR
655.522.000
NGN
2500
XMR
1.638.805.000
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Monero
NGN
XMR
0.01
NGN
0,00000002
XMR
0.1
NGN
0,00000015
XMR
1
NGN
0,00000153
XMR
2
NGN
0,00000305
XMR
3
NGN
0,00000458
XMR
5
NGN
0,00000763
XMR
10
NGN
0,00001526
XMR
20
NGN
0,00003051
XMR
25
NGN
0,00003814
XMR
50
NGN
0,00007628
XMR
100
NGN
0,00015255
XMR
250
NGN
0,00038138
XMR
500
NGN
0,00076275
XMR
1000
NGN
0,00152550
XMR
2500
NGN
0,00381375
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-NGN được tạo vào lúc 13:19:59 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC