Chuyển đổi 5 XMR sang NGN
Chuyển đổi 5 XMR sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 652.594 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:36, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 652.594 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 164.754.515.773 NGN. Monero giảm -1.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.26%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
12,03 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
164,75 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:36 , việc chuyển đổi 5 Monero (XMR) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3262970 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 652.594 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Nigerian Naira
XMR
NGN
0.01
XMR
6.525,94
NGN
0.1
XMR
65.259,4
NGN
1
XMR
652.594
NGN
2
XMR
1.305.188
NGN
3
XMR
1.957.782
NGN
5
XMR
3.262.970
NGN
10
XMR
6.525.940
NGN
20
XMR
13.051.880
NGN
25
XMR
16.314.850
NGN
50
XMR
32.629.700
NGN
100
XMR
65.259.400
NGN
250
XMR
163.148.500
NGN
500
XMR
326.297.000
NGN
1000
XMR
652.594.000
NGN
2500
XMR
1.631.485.000
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Monero
NGN
XMR
0.01
NGN
0,00000002
XMR
0.1
NGN
0,00000015
XMR
1
NGN
0,00000153
XMR
2
NGN
0,00000306
XMR
3
NGN
0,00000460
XMR
5
NGN
0,00000766
XMR
10
NGN
0,00001532
XMR
20
NGN
0,00003065
XMR
25
NGN
0,00003831
XMR
50
NGN
0,00007662
XMR
100
NGN
0,00015323
XMR
250
NGN
0,00038309
XMR
500
NGN
0,00076617
XMR
1000
NGN
0,00153235
XMR
2500
NGN
0,00383087
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-NGN được tạo vào lúc 16:36:28 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC