Chuyển đổi 0.01 ADA sang ETH
Chuyển đổi 0.01 ADA sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:15, 24 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012204 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 129.544 ETH. Cardano giảm -0.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.31%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.774.107.790,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,49 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
129,54 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
16,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:15 , việc chuyển đổi 0.01 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000012204 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012204 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000122
ETH
0.1
ADA
0,00001220
ETH
1
ADA
0,00012204
ETH
2
ADA
0,00024408
ETH
3
ADA
0,00036612
ETH
5
ADA
0,00061020
ETH
10
ADA
0,00122040
ETH
20
ADA
0,00244080
ETH
25
ADA
0,00305100
ETH
50
ADA
0,00610200
ETH
100
ADA
0,01220400
ETH
250
ADA
0,03051000
ETH
500
ADA
0,06102000
ETH
1000
ADA
0,12204000
ETH
2500
ADA
0,30510000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
81,9403
ADA
0.1
ETH
819,403
ADA
1
ETH
8.194,035
ADA
2
ETH
16.388,069
ADA
3
ETH
24.582,104
ADA
5
ETH
40.970,174
ADA
10
ETH
81.940,347
ADA
20
ETH
163.880,695
ADA
25
ETH
204.850,869
ADA
50
ETH
409.701,737
ADA
100
ETH
819.403,474
ADA
250
ETH
2.048.508,686
ADA
500
ETH
4.097.017,371
ADA
1000
ETH
8.194.034,743
ADA
2500
ETH
20.485.086,857
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 04:15:08 24/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC