Chuyển đổi 0.01 ETH sang ADA
Chuyển đổi 0.01 ETH sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:16, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012781 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 189.218 ETH. Cardano tăng +0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.14%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,69 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
189,22 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:16 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00012781 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012781 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000128
ETH
0.1
ADA
0,00001278
ETH
1
ADA
0,00012781
ETH
2
ADA
0,00025562
ETH
3
ADA
0,00038343
ETH
5
ADA
0,00063905
ETH
10
ADA
0,00127810
ETH
20
ADA
0,00255620
ETH
25
ADA
0,00319525
ETH
50
ADA
0,00639050
ETH
100
ADA
0,01278100
ETH
250
ADA
0,03195250
ETH
500
ADA
0,06390500
ETH
1000
ADA
0,12781000
ETH
2500
ADA
0,31952500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
78,2411
ADA
0.1
ETH
782,411
ADA
1
ETH
7.824,114
ADA
2
ETH
15.648,228
ADA
3
ETH
23.472,342
ADA
5
ETH
39.120,57
ADA
10
ETH
78.241,139
ADA
20
ETH
156.482,278
ADA
25
ETH
195.602,848
ADA
50
ETH
391.205,696
ADA
100
ETH
782.411,392
ADA
250
ETH
1.956.028,48
ADA
500
ETH
3.912.056,96
ADA
1000
ETH
7.824.113,919
ADA
2500
ETH
19.560.284,798
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 23:16:27 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC