Chuyển đổi 0.1 ETH sang ADA
Chuyển đổi 0.1 ETH sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:51, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012609 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 114.765 ETH. Cardano giảm -1.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.19%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,63 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
114,77 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:51 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00012609 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012609 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000126
ETH
0.1
ADA
0,00001261
ETH
1
ADA
0,00012609
ETH
2
ADA
0,00025218
ETH
3
ADA
0,00037827
ETH
5
ADA
0,00063045
ETH
10
ADA
0,00126090
ETH
20
ADA
0,00252180
ETH
25
ADA
0,00315225
ETH
50
ADA
0,00630450
ETH
100
ADA
0,01260900
ETH
250
ADA
0,03152250
ETH
500
ADA
0,06304500
ETH
1000
ADA
0,12609000
ETH
2500
ADA
0,31522500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
79,3084
ADA
0.1
ETH
793,084
ADA
1
ETH
7.930,843
ADA
2
ETH
15.861,686
ADA
3
ETH
23.792,529
ADA
5
ETH
39.654,215
ADA
10
ETH
79.308,43
ADA
20
ETH
158.616,861
ADA
25
ETH
198.271,076
ADA
50
ETH
396.542,152
ADA
100
ETH
793.084,305
ADA
250
ETH
1.982.710,762
ADA
500
ETH
3.965.421,524
ADA
1000
ETH
7.930.843,049
ADA
2500
ETH
19.827.107,622
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 18:51:49 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC