Chuyển đổi 2500 ADA sang ETH
Chuyển đổi 2500 ADA sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:44, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012688 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 205.338 ETH. Cardano giảm -0.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.62%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,65 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
205,34 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:44 , việc chuyển đổi 2500 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.31720000000000004 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012688 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000127
ETH
0.1
ADA
0,00001269
ETH
1
ADA
0,00012688
ETH
2
ADA
0,00025376
ETH
3
ADA
0,00038064
ETH
5
ADA
0,00063440
ETH
10
ADA
0,00126880
ETH
20
ADA
0,00253760
ETH
25
ADA
0,00317200
ETH
50
ADA
0,00634400
ETH
100
ADA
0,01268800
ETH
250
ADA
0,03172000
ETH
500
ADA
0,06344000
ETH
1000
ADA
0,12688000
ETH
2500
ADA
0,31720000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
78,8146
ADA
0.1
ETH
788,146
ADA
1
ETH
7.881,463
ADA
2
ETH
15.762,926
ADA
3
ETH
23.644,388
ADA
5
ETH
39.407,314
ADA
10
ETH
78.814,628
ADA
20
ETH
157.629,256
ADA
25
ETH
197.036,57
ADA
50
ETH
394.073,14
ADA
100
ETH
788.146,28
ADA
250
ETH
1.970.365,7
ADA
500
ETH
3.940.731,4
ADA
1000
ETH
7.881.462,799
ADA
2500
ETH
19.703.656,999
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 00:44:16 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC