Chuyển đổi 2 ETH sang ADA
Chuyển đổi 2 ETH sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:06, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012589 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 82.598,0 ETH. Cardano giảm -0.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.48%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,62 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
82,6 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:06 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00012589 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012589 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000126
ETH
0.1
ADA
0,00001259
ETH
1
ADA
0,00012589
ETH
2
ADA
0,00025178
ETH
3
ADA
0,00037767
ETH
5
ADA
0,00062945
ETH
10
ADA
0,00125890
ETH
20
ADA
0,00251780
ETH
25
ADA
0,00314725
ETH
50
ADA
0,00629450
ETH
100
ADA
0,01258900
ETH
250
ADA
0,03147250
ETH
500
ADA
0,06294500
ETH
1000
ADA
0,12589000
ETH
2500
ADA
0,31472500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
79,4344
ADA
0.1
ETH
794,344
ADA
1
ETH
7.943,443
ADA
2
ETH
15.886,885
ADA
3
ETH
23.830,328
ADA
5
ETH
39.717,213
ADA
10
ETH
79.434,427
ADA
20
ETH
158.868,854
ADA
25
ETH
198.586,067
ADA
50
ETH
397.172,134
ADA
100
ETH
794.344,269
ADA
250
ETH
1.985.860,672
ADA
500
ETH
3.971.721,344
ADA
1000
ETH
7.943.442,688
ADA
2500
ETH
19.858.606,72
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 16:06:29 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC