Chuyển đổi 1 ADA sang ETH
Chuyển đổi 1 ADA sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:50, 24 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012209 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 143.718 ETH. Cardano tăng +0.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.01%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.774.107.790,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,49 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
143,72 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
16,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:50 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00012209 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012209 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000122
ETH
0.1
ADA
0,00001221
ETH
1
ADA
0,00012209
ETH
2
ADA
0,00024418
ETH
3
ADA
0,00036627
ETH
5
ADA
0,00061045
ETH
10
ADA
0,00122090
ETH
20
ADA
0,00244180
ETH
25
ADA
0,00305225
ETH
50
ADA
0,00610450
ETH
100
ADA
0,01220900
ETH
250
ADA
0,03052250
ETH
500
ADA
0,06104500
ETH
1000
ADA
0,12209000
ETH
2500
ADA
0,30522500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
81,9068
ADA
0.1
ETH
819,068
ADA
1
ETH
8.190,679
ADA
2
ETH
16.381,358
ADA
3
ETH
24.572,037
ADA
5
ETH
40.953,395
ADA
10
ETH
81.906,79
ADA
20
ETH
163.813,58
ADA
25
ETH
204.766,975
ADA
50
ETH
409.533,95
ADA
100
ETH
819.067,901
ADA
250
ETH
2.047.669,752
ADA
500
ETH
4.095.339,504
ADA
1000
ETH
8.190.679,007
ADA
2500
ETH
20.476.697,518
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 02:50:58 24/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC