Chuyển đổi 1000 ETH sang ADA
Chuyển đổi 1000 ETH sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:00, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012588 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 148.512 ETH. Cardano giảm -0.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.55%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,62 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
148,51 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:00 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00012588 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012588 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000126
ETH
0.1
ADA
0,00001259
ETH
1
ADA
0,00012588
ETH
2
ADA
0,00025176
ETH
3
ADA
0,00037764
ETH
5
ADA
0,00062940
ETH
10
ADA
0,00125880
ETH
20
ADA
0,00251760
ETH
25
ADA
0,00314700
ETH
50
ADA
0,00629400
ETH
100
ADA
0,01258800
ETH
250
ADA
0,03147000
ETH
500
ADA
0,06294000
ETH
1000
ADA
0,12588000
ETH
2500
ADA
0,31470000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
79,4407
ADA
0.1
ETH
794,407
ADA
1
ETH
7.944,074
ADA
2
ETH
15.888,147
ADA
3
ETH
23.832,221
ADA
5
ETH
39.720,369
ADA
10
ETH
79.440,737
ADA
20
ETH
158.881,474
ADA
25
ETH
198.601,843
ADA
50
ETH
397.203,686
ADA
100
ETH
794.407,372
ADA
250
ETH
1.986.018,43
ADA
500
ETH
3.972.036,861
ADA
1000
ETH
7.944.073,721
ADA
2500
ETH
19.860.184,303
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 05:00:03 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC