Chuyển đổi 25 ADA sang ETH
Chuyển đổi 25 ADA sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:13, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00013024 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 309.465 ETH. Cardano tăng +1.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -1.66%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
4,78 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
309,47 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
19,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:13 , việc chuyển đổi 25 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.003256 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00013024 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000130
ETH
0.1
ADA
0,00001302
ETH
1
ADA
0,00013024
ETH
2
ADA
0,00026048
ETH
3
ADA
0,00039072
ETH
5
ADA
0,00065120
ETH
10
ADA
0,00130240
ETH
20
ADA
0,00260480
ETH
25
ADA
0,00325600
ETH
50
ADA
0,00651200
ETH
100
ADA
0,01302400
ETH
250
ADA
0,03256000
ETH
500
ADA
0,06512000
ETH
1000
ADA
0,13024000
ETH
2500
ADA
0,32560000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
76,7813
ADA
0.1
ETH
767,813
ADA
1
ETH
7.678,133
ADA
2
ETH
15.356,265
ADA
3
ETH
23.034,398
ADA
5
ETH
38.390,663
ADA
10
ETH
76.781,327
ADA
20
ETH
153.562,654
ADA
25
ETH
191.953,317
ADA
50
ETH
383.906,634
ADA
100
ETH
767.813,268
ADA
250
ETH
1.919.533,17
ADA
500
ETH
3.839.066,339
ADA
1000
ETH
7.678.132,678
ADA
2500
ETH
19.195.331,695
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 21:13:09 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC