Chuyển đổi 1000 ADA sang ETH
Chuyển đổi 1000 ADA sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:27, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00011875 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 151.591 ETH. Cardano tăng -0.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.05%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.780.903.711,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,78 T US$
Khối lượng (24h)
151,59 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
15,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:27 , việc chuyển đổi 1000 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.11875 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00011875 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000119
ETH
0.1
ADA
0,00001188
ETH
1
ADA
0,00011875
ETH
2
ADA
0,00023750
ETH
3
ADA
0,00035625
ETH
5
ADA
0,00059375
ETH
10
ADA
0,00118750
ETH
20
ADA
0,00237500
ETH
25
ADA
0,00296875
ETH
50
ADA
0,00593750
ETH
100
ADA
0,01187500
ETH
250
ADA
0,02968750
ETH
500
ADA
0,05937500
ETH
1000
ADA
0,11875000
ETH
2500
ADA
0,29687500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
84,2105
ADA
0.1
ETH
842,105
ADA
1
ETH
8.421,053
ADA
2
ETH
16.842,105
ADA
3
ETH
25.263,158
ADA
5
ETH
42.105,263
ADA
10
ETH
84.210,526
ADA
20
ETH
168.421,053
ADA
25
ETH
210.526,316
ADA
50
ETH
421.052,632
ADA
100
ETH
842.105,263
ADA
250
ETH
2.105.263,158
ADA
500
ETH
4.210.526,316
ADA
1000
ETH
8.421.052,632
ADA
2500
ETH
21.052.631,579
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 05:27:41 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC