Chuyển đổi 500 ADA sang ETH
Chuyển đổi 500 ADA sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:03, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012735 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 300.486 ETH. Cardano giảm -1.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.45%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
4,67 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
300,49 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:03 , việc chuyển đổi 500 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06367500000000001 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012735 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000127
ETH
0.1
ADA
0,00001274
ETH
1
ADA
0,00012735
ETH
2
ADA
0,00025470
ETH
3
ADA
0,00038205
ETH
5
ADA
0,00063675
ETH
10
ADA
0,00127350
ETH
20
ADA
0,00254700
ETH
25
ADA
0,00318375
ETH
50
ADA
0,00636750
ETH
100
ADA
0,01273500
ETH
250
ADA
0,03183750
ETH
500
ADA
0,06367500
ETH
1000
ADA
0,12735000
ETH
2500
ADA
0,31837500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
78,5238
ADA
0.1
ETH
785,238
ADA
1
ETH
7.852,375
ADA
2
ETH
15.704,751
ADA
3
ETH
23.557,126
ADA
5
ETH
39.261,877
ADA
10
ETH
78.523,753
ADA
20
ETH
157.047,507
ADA
25
ETH
196.309,384
ADA
50
ETH
392.618,767
ADA
100
ETH
785.237,534
ADA
250
ETH
1.963.093,836
ADA
500
ETH
3.926.187,672
ADA
1000
ETH
7.852.375,344
ADA
2500
ETH
19.630.938,359
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 03:03:53 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC