Chuyển đổi 5 ETH sang ADA
Chuyển đổi 5 ETH sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:25, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012654 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 271.992 ETH. Cardano giảm -4.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.08%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
4,64 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
271,99 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,65 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:25 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00012654 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012654 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000127
ETH
0.1
ADA
0,00001265
ETH
1
ADA
0,00012654
ETH
2
ADA
0,00025308
ETH
3
ADA
0,00037962
ETH
5
ADA
0,00063270
ETH
10
ADA
0,00126540
ETH
20
ADA
0,00253080
ETH
25
ADA
0,00316350
ETH
50
ADA
0,00632700
ETH
100
ADA
0,01265400
ETH
250
ADA
0,03163500
ETH
500
ADA
0,06327000
ETH
1000
ADA
0,12654000
ETH
2500
ADA
0,31635000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
79,0264
ADA
0.1
ETH
790,264
ADA
1
ETH
7.902,639
ADA
2
ETH
15.805,279
ADA
3
ETH
23.707,918
ADA
5
ETH
39.513,197
ADA
10
ETH
79.026,395
ADA
20
ETH
158.052,79
ADA
25
ETH
197.565,987
ADA
50
ETH
395.131,974
ADA
100
ETH
790.263,948
ADA
250
ETH
1.975.659,87
ADA
500
ETH
3.951.319,741
ADA
1000
ETH
7.902.639,482
ADA
2500
ETH
19.756.598,704
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 07:25:23 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC