Chuyển đổi 50 ADA sang ETH
Chuyển đổi 50 ADA sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:58, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012220 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 482.689 ETH. Cardano tăng +4.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.38%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.780.903.711,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,5 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,78 T US$
Khối lượng (24h)
482,69 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:58 , việc chuyển đổi 50 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.006109999999999999 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012220 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000122
ETH
0.1
ADA
0,00001222
ETH
1
ADA
0,00012220
ETH
2
ADA
0,00024440
ETH
3
ADA
0,00036660
ETH
5
ADA
0,00061100
ETH
10
ADA
0,00122200
ETH
20
ADA
0,00244400
ETH
25
ADA
0,00305500
ETH
50
ADA
0,00611000
ETH
100
ADA
0,01222000
ETH
250
ADA
0,03055000
ETH
500
ADA
0,06110000
ETH
1000
ADA
0,12220000
ETH
2500
ADA
0,30550000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
81,8331
ADA
0.1
ETH
818,331
ADA
1
ETH
8.183,306
ADA
2
ETH
16.366,612
ADA
3
ETH
24.549,918
ADA
5
ETH
40.916,53
ADA
10
ETH
81.833,061
ADA
20
ETH
163.666,121
ADA
25
ETH
204.582,651
ADA
50
ETH
409.165,303
ADA
100
ETH
818.330,606
ADA
250
ETH
2.045.826,514
ADA
500
ETH
4.091.653,028
ADA
1000
ETH
8.183.306,056
ADA
2500
ETH
20.458.265,139
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 10:58:27 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC