Chuyển đổi 1 ETH sang ADA
Chuyển đổi 1 ETH sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:30, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00012997 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 279.643 ETH. Cardano tăng +2.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.18%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
4,77 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
279,64 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:30 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00012997 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00012997 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ethereum
ADA
ETH
0.01
ADA
0,00000130
ETH
0.1
ADA
0,00001300
ETH
1
ADA
0,00012997
ETH
2
ADA
0,00025994
ETH
3
ADA
0,00038991
ETH
5
ADA
0,00064985
ETH
10
ADA
0,00129970
ETH
20
ADA
0,00259940
ETH
25
ADA
0,00324925
ETH
50
ADA
0,00649850
ETH
100
ADA
0,01299700
ETH
250
ADA
0,03249250
ETH
500
ADA
0,06498500
ETH
1000
ADA
0,12997000
ETH
2500
ADA
0,32492500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cardano
ETH
ADA
0.01
ETH
76,9408
ADA
0.1
ETH
769,408
ADA
1
ETH
7.694,083
ADA
2
ETH
15.388,166
ADA
3
ETH
23.082,25
ADA
5
ETH
38.470,416
ADA
10
ETH
76.940,832
ADA
20
ETH
153.881,665
ADA
25
ETH
192.352,081
ADA
50
ETH
384.704,162
ADA
100
ETH
769.408,325
ADA
250
ETH
1.923.520,812
ADA
500
ETH
3.847.041,625
ADA
1000
ETH
7.694.083,25
ADA
2500
ETH
19.235.208,125
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-ETH được tạo vào lúc 00:30:13 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC