Chuyển đổi 2500 ARB sang EUR
Chuyển đổi 2500 ARB sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,15 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:09, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,15016800 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 80.827.212 €. Arbitrum giảm -5.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.34%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 97.
Vốn hóa thị trường
874,9 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
80,83 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,77 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:09 , việc chuyển đổi 2500 Arbitrum (ARB) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 375.42 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,15016800 € EUR, trong khi 1 EUR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Euro
ARB
EUR
0.01
ARB
0,00150168
EUR
0.1
ARB
0,01501680
EUR
1
ARB
0,15016800
EUR
2
ARB
0,30033600
EUR
3
ARB
0,45050400
EUR
5
ARB
0,75084000
EUR
10
ARB
1,501680
EUR
20
ARB
3,003360
EUR
25
ARB
3,754200
EUR
50
ARB
7,508400
EUR
100
ARB
15,0168
EUR
250
ARB
37,5420
EUR
500
ARB
75,0840
EUR
1000
ARB
150,168
EUR
2500
ARB
375,420
EUR
Chuyển đổi Euro sang Arbitrum
EUR
ARB
0.01
EUR
0,06659208
ARB
0.1
EUR
0,66592084
ARB
1
EUR
6,659208
ARB
2
EUR
13,3184
ARB
3
EUR
19,9776
ARB
5
EUR
33,2960
ARB
10
EUR
66,5921
ARB
20
EUR
133,184
ARB
25
EUR
166,480
ARB
50
EUR
332,960
ARB
100
EUR
665,921
ARB
250
EUR
1.664,802
ARB
500
EUR
3.329,604
ARB
1000
EUR
6.659,208
ARB
2500
EUR
16.648,021
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-EUR được tạo vào lúc 04:09:13 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC