Chuyển đổi 100 ARB sang EUR
Chuyển đổi 100 ARB sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,154 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:50, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,15409400 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 84.387.624 €. Arbitrum giảm -3.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.90%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 97.
Vốn hóa thị trường
896,9 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
84,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,81 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:50 , việc chuyển đổi 100 Arbitrum (ARB) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 15.409400000000002 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,15409400 € EUR, trong khi 1 EUR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Euro
ARB
EUR
0.01
ARB
0,00154094
EUR
0.1
ARB
0,01540940
EUR
1
ARB
0,15409400
EUR
2
ARB
0,30818800
EUR
3
ARB
0,46228200
EUR
5
ARB
0,77047000
EUR
10
ARB
1,540940
EUR
20
ARB
3,081880
EUR
25
ARB
3,852350
EUR
50
ARB
7,704700
EUR
100
ARB
15,4094
EUR
250
ARB
38,5235
EUR
500
ARB
77,0470
EUR
1000
ARB
154,094
EUR
2500
ARB
385,235
EUR
Chuyển đổi Euro sang Arbitrum
EUR
ARB
0.01
EUR
0,06489545
ARB
0.1
EUR
0,64895453
ARB
1
EUR
6,489545
ARB
2
EUR
12,9791
ARB
3
EUR
19,4686
ARB
5
EUR
32,4477
ARB
10
EUR
64,8955
ARB
20
EUR
129,791
ARB
25
EUR
162,239
ARB
50
EUR
324,477
ARB
100
EUR
648,955
ARB
250
EUR
1.622,386
ARB
500
EUR
3.244,773
ARB
1000
EUR
6.489,545
ARB
2500
EUR
16.223,863
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-EUR được tạo vào lúc 09:50:55 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC