Chuyển đổi 250 EUR sang ARB
Chuyển đổi 250 EUR sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,181 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:35, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,18136600 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 87.266.161 €. Arbitrum tăng +0.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +2.68%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
1,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
87,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:35 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.181366 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,18136600 € EUR, trong khi 1 EUR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Euro
ARB
EUR
0.01
ARB
0,00181366
EUR
0.1
ARB
0,01813660
EUR
1
ARB
0,18136600
EUR
2
ARB
0,36273200
EUR
3
ARB
0,54409800
EUR
5
ARB
0,90683000
EUR
10
ARB
1,813660
EUR
20
ARB
3,627320
EUR
25
ARB
4,534150
EUR
50
ARB
9,068300
EUR
100
ARB
18,1366
EUR
250
ARB
45,3415
EUR
500
ARB
90,6830
EUR
1000
ARB
181,366
EUR
2500
ARB
453,415
EUR
Chuyển đổi Euro sang Arbitrum
EUR
ARB
0.01
EUR
0,05513713
ARB
0.1
EUR
0,55137126
ARB
1
EUR
5,513713
ARB
2
EUR
11,0274
ARB
3
EUR
16,5411
ARB
5
EUR
27,5686
ARB
10
EUR
55,1371
ARB
20
EUR
110,274
ARB
25
EUR
137,843
ARB
50
EUR
275,686
ARB
100
EUR
551,371
ARB
250
EUR
1.378,428
ARB
500
EUR
2.756,856
ARB
1000
EUR
5.513,713
ARB
2500
EUR
13.784,282
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-EUR được tạo vào lúc 18:35:13 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC