Chuyển đổi 0.01 ARB sang EUR
Chuyển đổi 0.01 ARB sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,126 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:24, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,12621000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 84.681.247 €. Arbitrum giảm -2.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.24%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 99.
Vốn hóa thị trường
735,41 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
84,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:24 , việc chuyển đổi 0.01 Arbitrum (ARB) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0012621 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,12621000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Euro
ARB
EUR
0.01
ARB
0,00126210
EUR
0.1
ARB
0,01262100
EUR
1
ARB
0,12621000
EUR
2
ARB
0,25242000
EUR
3
ARB
0,37863000
EUR
5
ARB
0,63105000
EUR
10
ARB
1,262100
EUR
20
ARB
2,524200
EUR
25
ARB
3,155250
EUR
50
ARB
6,310500
EUR
100
ARB
12,6210
EUR
250
ARB
31,5525
EUR
500
ARB
63,1050
EUR
1000
ARB
126,210
EUR
2500
ARB
315,525
EUR
Chuyển đổi Euro sang Arbitrum
EUR
ARB
0.01
EUR
0,07923302
ARB
0.1
EUR
0,79233024
ARB
1
EUR
7,923302
ARB
2
EUR
15,8466
ARB
3
EUR
23,7699
ARB
5
EUR
39,6165
ARB
10
EUR
79,2330
ARB
20
EUR
158,466
ARB
25
EUR
198,083
ARB
50
EUR
396,165
ARB
100
EUR
792,330
ARB
250
EUR
1.980,826
ARB
500
EUR
3.961,651
ARB
1000
EUR
7.923,302
ARB
2500
EUR
19.808,256
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-EUR được tạo vào lúc 14:24:49 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC