Chuyển đổi 100 EUR sang ARB
Chuyển đổi 100 EUR sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,178 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:31, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,17793400 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.968.591 €. Arbitrum tăng +0.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.01%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 91.
Vốn hóa thị trường
1,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
42,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:31 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.177934 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,17793400 € EUR, trong khi 1 EUR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Euro
ARB
EUR
0.01
ARB
0,00177934
EUR
0.1
ARB
0,01779340
EUR
1
ARB
0,17793400
EUR
2
ARB
0,35586800
EUR
3
ARB
0,53380200
EUR
5
ARB
0,88967000
EUR
10
ARB
1,779340
EUR
20
ARB
3,558680
EUR
25
ARB
4,448350
EUR
50
ARB
8,896700
EUR
100
ARB
17,7934
EUR
250
ARB
44,4835
EUR
500
ARB
88,9670
EUR
1000
ARB
177,934
EUR
2500
ARB
444,835
EUR
Chuyển đổi Euro sang Arbitrum
EUR
ARB
0.01
EUR
0,05620061
ARB
0.1
EUR
0,56200614
ARB
1
EUR
5,620061
ARB
2
EUR
11,2401
ARB
3
EUR
16,8602
ARB
5
EUR
28,1003
ARB
10
EUR
56,2006
ARB
20
EUR
112,401
ARB
25
EUR
140,502
ARB
50
EUR
281,003
ARB
100
EUR
562,006
ARB
250
EUR
1.405,015
ARB
500
EUR
2.810,031
ARB
1000
EUR
5.620,061
ARB
2500
EUR
14.050,153
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-EUR được tạo vào lúc 09:31:08 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC