Chuyển đổi 1 EUR sang ARB
Chuyển đổi 1 EUR sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,18 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:48, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,18046000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 95.664.021 €. Arbitrum giảm -4.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -1.70%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
1,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
95,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:48 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.18046 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,18046000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Euro
ARB
EUR
0.01
ARB
0,00180460
EUR
0.1
ARB
0,01804600
EUR
1
ARB
0,18046000
EUR
2
ARB
0,36092000
EUR
3
ARB
0,54138000
EUR
5
ARB
0,90230000
EUR
10
ARB
1,804600
EUR
20
ARB
3,609200
EUR
25
ARB
4,511500
EUR
50
ARB
9,023000
EUR
100
ARB
18,0460
EUR
250
ARB
45,1150
EUR
500
ARB
90,2300
EUR
1000
ARB
180,460
EUR
2500
ARB
451,150
EUR
Chuyển đổi Euro sang Arbitrum
EUR
ARB
0.01
EUR
0,05541394
ARB
0.1
EUR
0,55413942
ARB
1
EUR
5,541394
ARB
2
EUR
11,0828
ARB
3
EUR
16,6242
ARB
5
EUR
27,7070
ARB
10
EUR
55,4139
ARB
20
EUR
110,828
ARB
25
EUR
138,535
ARB
50
EUR
277,070
ARB
100
EUR
554,139
ARB
250
EUR
1.385,349
ARB
500
EUR
2.770,697
ARB
1000
EUR
5.541,394
ARB
2500
EUR
13.853,486
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-EUR được tạo vào lúc 18:48:31 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC