Chuyển đổi 1 ARB sang EUR
Chuyển đổi 1 ARB sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,177 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:00, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,17746500 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 91.492.756 €. Arbitrum giảm -4.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -1.03%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
1,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
91,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:00 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.177465 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,17746500 € EUR, trong khi 1 EUR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Euro
ARB
EUR
0.01
ARB
0,00177465
EUR
0.1
ARB
0,01774650
EUR
1
ARB
0,17746500
EUR
2
ARB
0,35493000
EUR
3
ARB
0,53239500
EUR
5
ARB
0,88732500
EUR
10
ARB
1,774650
EUR
20
ARB
3,549300
EUR
25
ARB
4,436625
EUR
50
ARB
8,873250
EUR
100
ARB
17,7465
EUR
250
ARB
44,3663
EUR
500
ARB
88,7325
EUR
1000
ARB
177,465
EUR
2500
ARB
443,663
EUR
Chuyển đổi Euro sang Arbitrum
EUR
ARB
0.01
EUR
0,05634914
ARB
0.1
EUR
0,56349139
ARB
1
EUR
5,634914
ARB
2
EUR
11,2698
ARB
3
EUR
16,9047
ARB
5
EUR
28,1746
ARB
10
EUR
56,3491
ARB
20
EUR
112,698
ARB
25
EUR
140,873
ARB
50
EUR
281,746
ARB
100
EUR
563,491
ARB
250
EUR
1.408,728
ARB
500
EUR
2.817,457
ARB
1000
EUR
5.634,914
ARB
2500
EUR
14.087,285
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-EUR được tạo vào lúc 16:00:14 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC