Chuyển đổi 5 CRO sang BHD
Chuyển đổi 5 CRO sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,038 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:12, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,03799449 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.635.366 BHD. Cronos tăng +1.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.09%. Tổng cung của Cronos là 98.300.523.711,18 US$ và tổng cung lưu thông là 38.600.605.013,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
7,64 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:12 , việc chuyển đổi 5 Cronos (CRO) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.18997245 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,03799449 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Bahraini Dinar
CRO
BHD
0.01
CRO
0,00037994
BHD
0.1
CRO
0,00379945
BHD
1
CRO
0,03799449
BHD
2
CRO
0,07598898
BHD
3
CRO
0,11398347
BHD
5
CRO
0,18997245
BHD
10
CRO
0,37994490
BHD
20
CRO
0,75988980
BHD
25
CRO
0,94986225
BHD
50
CRO
1,899725
BHD
100
CRO
3,799449
BHD
250
CRO
9,498623
BHD
500
CRO
18,9972
BHD
1000
CRO
37,9945
BHD
2500
CRO
94,9862
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Cronos
BHD
CRO
0.01
BHD
0,26319606
CRO
0.1
BHD
2,631961
CRO
1
BHD
26,3196
CRO
2
BHD
52,6392
CRO
3
BHD
78,9588
CRO
5
BHD
131,598
CRO
10
BHD
263,196
CRO
20
BHD
526,392
CRO
25
BHD
657,990
CRO
50
BHD
1.315,98
CRO
100
BHD
2.631,961
CRO
250
BHD
6.579,901
CRO
500
BHD
13.159,803
CRO
1000
BHD
26.319,606
CRO
2500
BHD
65.799,015
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-BHD được tạo vào lúc 10:12:32 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC