Chuyển đổi 2 BHD sang CRO
Chuyển đổi 2 BHD sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,039 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:01, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,03859753 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.889.588 BHD. Cronos giảm -0.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.98%. Tổng cung của Cronos là 98.299.922.370,83 US$ và tổng cung lưu thông là 38.599.949.005,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
9,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:01 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03859753 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,03859753 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Bahraini Dinar
CRO
BHD
0.01
CRO
0,00038598
BHD
0.1
CRO
0,00385975
BHD
1
CRO
0,03859753
BHD
2
CRO
0,07719506
BHD
3
CRO
0,11579259
BHD
5
CRO
0,19298765
BHD
10
CRO
0,38597530
BHD
20
CRO
0,77195060
BHD
25
CRO
0,96493825
BHD
50
CRO
1,929877
BHD
100
CRO
3,859753
BHD
250
CRO
9,649383
BHD
500
CRO
19,2988
BHD
1000
CRO
38,5975
BHD
2500
CRO
96,4938
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Cronos
BHD
CRO
0.01
BHD
0,25908394
CRO
0.1
BHD
2,590839
CRO
1
BHD
25,9084
CRO
2
BHD
51,8168
CRO
3
BHD
77,7252
CRO
5
BHD
129,542
CRO
10
BHD
259,084
CRO
20
BHD
518,168
CRO
25
BHD
647,710
CRO
50
BHD
1.295,42
CRO
100
BHD
2.590,839
CRO
250
BHD
6.477,098
CRO
500
BHD
12.954,197
CRO
1000
BHD
25.908,394
CRO
2500
BHD
64.770,984
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-BHD được tạo vào lúc 10:01:53 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC