Chuyển đổi 1000 BHD sang CRO
Chuyển đổi 1000 BHD sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,038 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:20, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,03825945 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.462.650 BHD. Cronos tăng +0.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +1.11%. Tổng cung của Cronos là 98.301.247.006,54 US$ và tổng cung lưu thông là 38.601.264.452,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
6,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:20 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03825945 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,03825945 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Bahraini Dinar
CRO
BHD
0.01
CRO
0,00038259
BHD
0.1
CRO
0,00382595
BHD
1
CRO
0,03825945
BHD
2
CRO
0,07651890
BHD
3
CRO
0,11477835
BHD
5
CRO
0,19129725
BHD
10
CRO
0,38259450
BHD
20
CRO
0,76518900
BHD
25
CRO
0,95648625
BHD
50
CRO
1,912973
BHD
100
CRO
3,825945
BHD
250
CRO
9,564863
BHD
500
CRO
19,1297
BHD
1000
CRO
38,2595
BHD
2500
CRO
95,6486
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Cronos
BHD
CRO
0.01
BHD
0,26137333
CRO
0.1
BHD
2,613733
CRO
1
BHD
26,1373
CRO
2
BHD
52,2747
CRO
3
BHD
78,4120
CRO
5
BHD
130,687
CRO
10
BHD
261,373
CRO
20
BHD
522,747
CRO
25
BHD
653,433
CRO
50
BHD
1.306,867
CRO
100
BHD
2.613,733
CRO
250
BHD
6.534,333
CRO
500
BHD
13.068,667
CRO
1000
BHD
26.137,333
CRO
2500
BHD
65.343,333
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-BHD được tạo vào lúc 18:20:31 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC