Chuyển đổi SAND sang THB
Chuyển đổi SAND sang THB theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 3,78 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:45, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 3,780000 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.172.908.179 ฿. The Sandbox tăng +2.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.40%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
10,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
1,17 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
359,55 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:45 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.78 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 3,780000 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang THB mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Thai Baht
SAND
THB
0.01
SAND
0,03780000
THB
0.1
SAND
0,37800000
THB
1
SAND
3,780000
THB
2
SAND
7,560000
THB
3
SAND
11,3400
THB
5
SAND
18,9000
THB
10
SAND
37,8000
THB
20
SAND
75,6000
THB
25
SAND
94,5000
THB
50
SAND
189,000
THB
100
SAND
378,000
THB
250
SAND
945,000
THB
500
SAND
1.890,00
THB
1000
SAND
3.780,00
THB
2500
SAND
9.450,00
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang The Sandbox
THB
SAND
0.01
THB
0,00264550
SAND
0.1
THB
0,02645503
SAND
1
THB
0,26455026
SAND
2
THB
0,52910053
SAND
3
THB
0,79365079
SAND
5
THB
1,322751
SAND
10
THB
2,645503
SAND
20
THB
5,291005
SAND
25
THB
6,613757
SAND
50
THB
13,2275
SAND
100
THB
26,4550
SAND
250
THB
66,1376
SAND
500
THB
132,275
SAND
1000
THB
264,550
SAND
2500
THB
661,376
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-THB được tạo vào lúc 00:45:46 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC