Chuyển đổi SAND sang MXN
Chuyển đổi SAND sang MXN theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 2,13 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:18, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 2,130000 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 666.019.777 MX$. The Sandbox tăng +4.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.12%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
5,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
666,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
357,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:18 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.13 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 2,130000 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang MXN mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Mexican Peso
SAND
MXN
0.01
SAND
0,02130000
MXN
0.1
SAND
0,21300000
MXN
1
SAND
2,130000
MXN
2
SAND
4,260000
MXN
3
SAND
6,390000
MXN
5
SAND
10,6500
MXN
10
SAND
21,3000
MXN
20
SAND
42,6000
MXN
25
SAND
53,2500
MXN
50
SAND
106,500
MXN
100
SAND
213,000
MXN
250
SAND
532,500
MXN
500
SAND
1.065,00
MXN
1000
SAND
2.130,00
MXN
2500
SAND
5.325,00
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang The Sandbox
MXN
SAND
0.01
MXN
0,00469484
SAND
0.1
MXN
0,04694836
SAND
1
MXN
0,46948357
SAND
2
MXN
0,93896714
SAND
3
MXN
1,408451
SAND
5
MXN
2,347418
SAND
10
MXN
4,694836
SAND
20
MXN
9,389671
SAND
25
MXN
11,7371
SAND
50
MXN
23,4742
SAND
100
MXN
46,9484
SAND
250
MXN
117,371
SAND
500
MXN
234,742
SAND
1000
MXN
469,484
SAND
2500
MXN
1.173,709
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-MXN được tạo vào lúc 23:18:08 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC