Chuyển đổi SAND sang BRL
Chuyển đổi SAND sang BRL theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 0,65 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:45, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,64996900 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 201.747.246 R$. The Sandbox tăng +0.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.40%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
1,73 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
201,75 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
359,55 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:45 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.649969 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,64996900 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang BRL mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Brazil Real
SAND
BRL
0.01
SAND
0,00649969
BRL
0.1
SAND
0,06499690
BRL
1
SAND
0,64996900
BRL
2
SAND
1,299938
BRL
3
SAND
1,949907
BRL
5
SAND
3,249845
BRL
10
SAND
6,499690
BRL
20
SAND
12,9994
BRL
25
SAND
16,2492
BRL
50
SAND
32,4985
BRL
100
SAND
64,9969
BRL
250
SAND
162,492
BRL
500
SAND
324,985
BRL
1000
SAND
649,969
BRL
2500
SAND
1.624,923
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang The Sandbox
BRL
SAND
0.01
BRL
0,01538535
SAND
0.1
BRL
0,15385349
SAND
1
BRL
1,538535
SAND
2
BRL
3,077070
SAND
3
BRL
4,615605
SAND
5
BRL
7,692675
SAND
10
BRL
15,3853
SAND
20
BRL
30,7707
SAND
25
BRL
38,4634
SAND
50
BRL
76,9267
SAND
100
BRL
153,853
SAND
250
BRL
384,634
SAND
500
BRL
769,267
SAND
1000
BRL
1.538,535
SAND
2500
BRL
3.846,337
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-BRL được tạo vào lúc 00:45:27 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC