Chuyển đổi SAND sang NOK
Chuyển đổi SAND sang NOK theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 1,2 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:52, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 1,200000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 374.370.296 NOK. The Sandbox tăng +5.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.10%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
3,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
374,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
357,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:52 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.2 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 1,200000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang NOK mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Norwegian Krone
SAND
NOK
0.01
SAND
0,01200000
NOK
0.1
SAND
0,12000000
NOK
1
SAND
1,200000
NOK
2
SAND
2,400000
NOK
3
SAND
3,600000
NOK
5
SAND
6,000000
NOK
10
SAND
12,0000
NOK
20
SAND
24,0000
NOK
25
SAND
30,0000
NOK
50
SAND
60,0000
NOK
100
SAND
120,000
NOK
250
SAND
300,000
NOK
500
SAND
600,000
NOK
1000
SAND
1.200,00
NOK
2500
SAND
3.000,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang The Sandbox
NOK
SAND
0.01
NOK
0,00833333
SAND
0.1
NOK
0,08333333
SAND
1
NOK
0,83333333
SAND
2
NOK
1,666667
SAND
3
NOK
2,500000
SAND
5
NOK
4,166667
SAND
10
NOK
8,333333
SAND
20
NOK
16,6667
SAND
25
NOK
20,8333
SAND
50
NOK
41,6667
SAND
100
NOK
83,3333
SAND
250
NOK
208,333
SAND
500
NOK
416,667
SAND
1000
NOK
833,333
SAND
2500
NOK
2.083,333
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-NOK được tạo vào lúc 21:52:37 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC