Chuyển đổi SAND sang XRP
Chuyển đổi SAND sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 0,06 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:13, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,05994302 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.743.430 XRP. The Sandbox giảm -0.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -1.52%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
159,91 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
18,74 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
357,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:13 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05994302 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,05994302 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XRP mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang XRP
SAND
XRP
0.01
SAND
0,00059943
XRP
0.1
SAND
0,00599430
XRP
1
SAND
0,05994302
XRP
2
SAND
0,11988604
XRP
3
SAND
0,17982906
XRP
5
SAND
0,29971510
XRP
10
SAND
0,59943020
XRP
20
SAND
1,198860
XRP
25
SAND
1,498576
XRP
50
SAND
2,997151
XRP
100
SAND
5,994302
XRP
250
SAND
14,9858
XRP
500
SAND
29,9715
XRP
1000
SAND
59,9430
XRP
2500
SAND
149,858
XRP
Chuyển đổi XRP sang The Sandbox
XRP
SAND
0.01
XRP
0,16682509
SAND
0.1
XRP
1,668251
SAND
1
XRP
16,6825
SAND
2
XRP
33,3650
SAND
3
XRP
50,0475
SAND
5
XRP
83,4125
SAND
10
XRP
166,825
SAND
20
XRP
333,650
SAND
25
XRP
417,063
SAND
50
XRP
834,125
SAND
100
XRP
1.668,251
SAND
250
XRP
4.170,627
SAND
500
XRP
8.341,255
SAND
1000
XRP
16.682,509
SAND
2500
XRP
41.706,274
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XRP được tạo vào lúc 23:13:23 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC