Chuyển đổi SAND sang XLM
Chuyển đổi SAND sang XLM theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 0,547 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:46, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,54694956 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 169.770.403 XLM. The Sandbox giảm -2.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.09%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
1,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
169,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
359,55 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:46 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.54694956 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,54694956 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XLM mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Stellar
SAND
XLM
0.01
SAND
0,00546950
XLM
0.1
SAND
0,05469496
XLM
1
SAND
0,54694956
XLM
2
SAND
1,093899
XLM
3
SAND
1,640849
XLM
5
SAND
2,734748
XLM
10
SAND
5,469496
XLM
20
SAND
10,9390
XLM
25
SAND
13,6737
XLM
50
SAND
27,3475
XLM
100
SAND
54,6950
XLM
250
SAND
136,737
XLM
500
SAND
273,475
XLM
1000
SAND
546,950
XLM
2500
SAND
1.367,374
XLM
Chuyển đổi Stellar sang The Sandbox
XLM
SAND
0.01
XLM
0,01828322
SAND
0.1
XLM
0,18283222
SAND
1
XLM
1,828322
SAND
2
XLM
3,656644
SAND
3
XLM
5,484966
SAND
5
XLM
9,141611
SAND
10
XLM
18,2832
SAND
20
XLM
36,5664
SAND
25
XLM
45,7081
SAND
50
XLM
91,4161
SAND
100
XLM
182,832
SAND
250
XLM
457,081
SAND
500
XLM
914,161
SAND
1000
XLM
1.828,322
SAND
2500
XLM
4.570,805
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XLM được tạo vào lúc 00:46:48 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC