Chuyển đổi SAND sang XDR
Chuyển đổi SAND sang XDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 0,083 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:51, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,08260100 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.828.416 XDR. The Sandbox tăng +5.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.07%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
220,35 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
25,83 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
357,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:51 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.082601 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,08260100 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XDR mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang IMF Special Drawing Rights
SAND
XDR
0.01
SAND
0,00082601
XDR
0.1
SAND
0,00826010
XDR
1
SAND
0,08260100
XDR
2
SAND
0,16520200
XDR
3
SAND
0,24780300
XDR
5
SAND
0,41300500
XDR
10
SAND
0,82601000
XDR
20
SAND
1,652020
XDR
25
SAND
2,065025
XDR
50
SAND
4,130050
XDR
100
SAND
8,260100
XDR
250
SAND
20,6503
XDR
500
SAND
41,3005
XDR
1000
SAND
82,6010
XDR
2500
SAND
206,503
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang The Sandbox
XDR
SAND
0.01
XDR
0,12106391
SAND
0.1
XDR
1,210639
SAND
1
XDR
12,1064
SAND
2
XDR
24,2128
SAND
3
XDR
36,3192
SAND
5
XDR
60,5320
SAND
10
XDR
121,064
SAND
20
XDR
242,128
SAND
25
XDR
302,660
SAND
50
XDR
605,320
SAND
100
XDR
1.210,639
SAND
250
XDR
3.026,598
SAND
500
XDR
6.053,195
SAND
1000
XDR
12.106,391
SAND
2500
XDR
30.265,977
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XDR được tạo vào lúc 21:51:39 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC