Chuyển đổi SAND sang CHF
Chuyển đổi SAND sang CHF theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 0,094 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:51, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,09430600 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 29.488.252 CHF. The Sandbox tăng +5.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.10%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
251,58 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
29,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
357,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:51 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.094306 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,09430600 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang CHF mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Swiss Franc
SAND
CHF
0.01
SAND
0,00094306
CHF
0.1
SAND
0,00943060
CHF
1
SAND
0,09430600
CHF
2
SAND
0,18861200
CHF
3
SAND
0,28291800
CHF
5
SAND
0,47153000
CHF
10
SAND
0,94306000
CHF
20
SAND
1,886120
CHF
25
SAND
2,357650
CHF
50
SAND
4,715300
CHF
100
SAND
9,430600
CHF
250
SAND
23,5765
CHF
500
SAND
47,1530
CHF
1000
SAND
94,3060
CHF
2500
SAND
235,765
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang The Sandbox
CHF
SAND
0.01
CHF
0,10603779
SAND
0.1
CHF
1,060378
SAND
1
CHF
10,6038
SAND
2
CHF
21,2076
SAND
3
CHF
31,8113
SAND
5
CHF
53,0189
SAND
10
CHF
106,038
SAND
20
CHF
212,076
SAND
25
CHF
265,094
SAND
50
CHF
530,189
SAND
100
CHF
1.060,378
SAND
250
CHF
2.650,945
SAND
500
CHF
5.301,89
SAND
1000
CHF
10.603,779
SAND
2500
CHF
26.509,448
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-CHF được tạo vào lúc 21:51:00 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC