Chuyển đổi SAND sang SGD
Chuyển đổi SAND sang SGD theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 0,154 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:24, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,15406300 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 47.820.467 SGD. The Sandbox tăng +2.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.40%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
410,97 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
47,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
359,55 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 02:24 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.154063 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,15406300 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang SGD mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Singapore Dollar
SAND
SGD
0.01
SAND
0,00154063
SGD
0.1
SAND
0,01540630
SGD
1
SAND
0,15406300
SGD
2
SAND
0,30812600
SGD
3
SAND
0,46218900
SGD
5
SAND
0,77031500
SGD
10
SAND
1,540630
SGD
20
SAND
3,081260
SGD
25
SAND
3,851575
SGD
50
SAND
7,703150
SGD
100
SAND
15,4063
SGD
250
SAND
38,5158
SGD
500
SAND
77,0315
SGD
1000
SAND
154,063
SGD
2500
SAND
385,158
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang The Sandbox
SGD
SAND
0.01
SGD
0,06490851
SAND
0.1
SGD
0,64908511
SAND
1
SGD
6,490851
SAND
2
SGD
12,9817
SAND
3
SGD
19,4726
SAND
5
SGD
32,4543
SAND
10
SGD
64,9085
SAND
20
SGD
129,817
SAND
25
SGD
162,271
SAND
50
SGD
324,543
SAND
100
SGD
649,085
SAND
250
SGD
1.622,713
SAND
500
SGD
3.245,426
SAND
1000
SGD
6.490,851
SAND
2500
SGD
16.227,128
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-SGD được tạo vào lúc 02:24:18 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC