Chuyển đổi SAND sang XAU
Chuyển đổi SAND sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 SAND tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:52, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,00002753 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.606,98 XAU. The Sandbox tăng +5.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.03%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
73,43 N US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
8,61 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
357,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:52 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00002753 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,00002753 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XAU mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Troy Ounce
SAND
XAU
0.01
SAND
0,00000028
XAU
0.1
SAND
0,00000275
XAU
1
SAND
0,00002753
XAU
2
SAND
0,00005506
XAU
3
SAND
0,00008259
XAU
5
SAND
0,00013765
XAU
10
SAND
0,00027530
XAU
20
SAND
0,00055060
XAU
25
SAND
0,00068825
XAU
50
SAND
0,00137650
XAU
100
SAND
0,00275300
XAU
250
SAND
0,00688250
XAU
500
SAND
0,01376500
XAU
1000
SAND
0,02753000
XAU
2500
SAND
0,06882500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang The Sandbox
XAU
SAND
0.01
XAU
363,240
SAND
0.1
XAU
3.632,401
SAND
1
XAU
36.324,01
SAND
2
XAU
72.648,02
SAND
3
XAU
108.972,031
SAND
5
XAU
181.620,051
SAND
10
XAU
363.240,102
SAND
20
XAU
726.480,203
SAND
25
XAU
908.100,254
SAND
50
XAU
1.816.200,509
SAND
100
XAU
3.632.401,017
SAND
250
XAU
9.081.002,543
SAND
500
XAU
18.162.005,085
SAND
1000
XAU
36.324.010,171
SAND
2500
XAU
90.810.025,427
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XAU được tạo vào lúc 21:52:32 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC