Chuyển đổi 1 XMR sang TRY
Chuyển đổi 1 XMR sang TRY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 19.533,76 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:01, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 19.533,76 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.963.010.804 TRY. Monero tăng +3.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.16%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
360,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,96 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:01 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19533.76 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 19.533,76 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Turkish Lira
XMR
TRY
0.01
XMR
195,338
TRY
0.1
XMR
1.953,376
TRY
1
XMR
19.533,76
TRY
2
XMR
39.067,52
TRY
3
XMR
58.601,28
TRY
5
XMR
97.668,8
TRY
10
XMR
195.337,6
TRY
20
XMR
390.675,2
TRY
25
XMR
488.344
TRY
50
XMR
976.688
TRY
100
XMR
1.953.376
TRY
250
XMR
4.883.440
TRY
500
XMR
9.766.880
TRY
1000
XMR
19.533.760
TRY
2500
XMR
48.834.400
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Monero
TRY
XMR
0.01
TRY
0,00000051
XMR
0.1
TRY
0,00000512
XMR
1
TRY
0,00005119
XMR
2
TRY
0,00010239
XMR
3
TRY
0,00015358
XMR
5
TRY
0,00025597
XMR
10
TRY
0,00051193
XMR
20
TRY
0,00102387
XMR
25
TRY
0,00127984
XMR
50
TRY
0,00255967
XMR
100
TRY
0,00511934
XMR
250
TRY
0,01279836
XMR
500
TRY
0,02559671
XMR
1000
TRY
0,05119342
XMR
2500
TRY
0,12798355
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-TRY được tạo vào lúc 09:01:15 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC