Chuyển đổi 2 TRY sang XMR
Chuyển đổi 2 TRY sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 19.330,67 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:47, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 19.330,67 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.162.664.736 TRY. Monero tăng +0.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -1.36%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
356,99 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,16 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:47 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19330.67 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 19.330,67 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Turkish Lira
XMR
TRY
0.01
XMR
193,307
TRY
0.1
XMR
1.933,067
TRY
1
XMR
19.330,67
TRY
2
XMR
38.661,34
TRY
3
XMR
57.992,01
TRY
5
XMR
96.653,35
TRY
10
XMR
193.306,7
TRY
20
XMR
386.613,4
TRY
25
XMR
483.266,75
TRY
50
XMR
966.533,5
TRY
100
XMR
1.933.067
TRY
250
XMR
4.832.667,5
TRY
500
XMR
9.665.335
TRY
1000
XMR
19.330.670
TRY
2500
XMR
48.326.675
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Monero
TRY
XMR
0.01
TRY
0,00000052
XMR
0.1
TRY
0,00000517
XMR
1
TRY
0,00005173
XMR
2
TRY
0,00010346
XMR
3
TRY
0,00015519
XMR
5
TRY
0,00025866
XMR
10
TRY
0,00051731
XMR
20
TRY
0,00103463
XMR
25
TRY
0,00129328
XMR
50
TRY
0,00258656
XMR
100
TRY
0,00517313
XMR
250
TRY
0,01293282
XMR
500
TRY
0,02586563
XMR
1000
TRY
0,05173126
XMR
2500
TRY
0,12932816
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-TRY được tạo vào lúc 11:47:43 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC