Chuyển đổi 1000 XMR sang TRY
Chuyển đổi 1000 XMR sang TRY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 19.974,69 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:36, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 19.974,69 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.094.070.304 TRY. Monero giảm -6.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +1.72%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 21.
Vốn hóa thị trường
368,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,09 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:36 , việc chuyển đổi 1000 Monero (XMR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19974690 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 19.974,69 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Turkish Lira
XMR
TRY
0.01
XMR
199,747
TRY
0.1
XMR
1.997,469
TRY
1
XMR
19.974,69
TRY
2
XMR
39.949,38
TRY
3
XMR
59.924,07
TRY
5
XMR
99.873,45
TRY
10
XMR
199.746,9
TRY
20
XMR
399.493,8
TRY
25
XMR
499.367,25
TRY
50
XMR
998.734,5
TRY
100
XMR
1.997.469
TRY
250
XMR
4.993.672,5
TRY
500
XMR
9.987.345
TRY
1000
XMR
19.974.690
TRY
2500
XMR
49.936.725
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Monero
TRY
XMR
0.01
TRY
0,00000050
XMR
0.1
TRY
0,00000501
XMR
1
TRY
0,00005006
XMR
2
TRY
0,00010013
XMR
3
TRY
0,00015019
XMR
5
TRY
0,00025032
XMR
10
TRY
0,00050063
XMR
20
TRY
0,00100127
XMR
25
TRY
0,00125158
XMR
50
TRY
0,00250317
XMR
100
TRY
0,00500634
XMR
250
TRY
0,01251584
XMR
500
TRY
0,02503168
XMR
1000
TRY
0,05006336
XMR
2500
TRY
0,12515839
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-TRY được tạo vào lúc 07:36:41 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC