Chuyển đổi 1 XMR sang YFI
Chuyển đổi 1 XMR sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,127 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:30, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,12716080 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 38.818,0 YFI. Monero tăng +5.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.14%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
2,35 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
38,82 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:30 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1271608 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,12716080 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Yearn.finance
XMR
YFI
0.01
XMR
0,00127161
YFI
0.1
XMR
0,01271608
YFI
1
XMR
0,12716080
YFI
2
XMR
0,25432160
YFI
3
XMR
0,38148240
YFI
5
XMR
0,63580400
YFI
10
XMR
1,271608
YFI
20
XMR
2,543216
YFI
25
XMR
3,179020
YFI
50
XMR
6,358040
YFI
100
XMR
12,7161
YFI
250
XMR
31,7902
YFI
500
XMR
63,5804
YFI
1000
XMR
127,161
YFI
2500
XMR
317,902
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Monero
YFI
XMR
0.01
YFI
0,07864059
XMR
0.1
YFI
0,78640587
XMR
1
YFI
7,864059
XMR
2
YFI
15,7281
XMR
3
YFI
23,5922
XMR
5
YFI
39,3203
XMR
10
YFI
78,6406
XMR
20
YFI
157,281
XMR
25
YFI
196,601
XMR
50
YFI
393,203
XMR
100
YFI
786,406
XMR
250
YFI
1.966,015
XMR
500
YFI
3.932,029
XMR
1000
YFI
7.864,059
XMR
2500
YFI
19.660,147
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-YFI được tạo vào lúc 08:30:59 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC