Chuyển đổi 1000 YFI sang XMR
Chuyển đổi 1000 YFI sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,161 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:51, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,16075271 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 63.223,0 YFI. Monero tăng +18.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +5.30%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 18.
Vốn hóa thị trường
2,96 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
63,22 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:51 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.16075271 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,16075271 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Yearn.finance
XMR
YFI
0.01
XMR
0,00160753
YFI
0.1
XMR
0,01607527
YFI
1
XMR
0,16075271
YFI
2
XMR
0,32150542
YFI
3
XMR
0,48225813
YFI
5
XMR
0,80376355
YFI
10
XMR
1,607527
YFI
20
XMR
3,215054
YFI
25
XMR
4,018818
YFI
50
XMR
8,037636
YFI
100
XMR
16,0753
YFI
250
XMR
40,1882
YFI
500
XMR
80,3764
YFI
1000
XMR
160,753
YFI
2500
XMR
401,882
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Monero
YFI
XMR
0.01
YFI
0,06220735
XMR
0.1
YFI
0,62207349
XMR
1
YFI
6,220735
XMR
2
YFI
12,4415
XMR
3
YFI
18,6622
XMR
5
YFI
31,1037
XMR
10
YFI
62,2073
XMR
20
YFI
124,415
XMR
25
YFI
155,518
XMR
50
YFI
311,037
XMR
100
YFI
622,073
XMR
250
YFI
1.555,184
XMR
500
YFI
3.110,367
XMR
1000
YFI
6.220,735
XMR
2500
YFI
15.551,837
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-YFI được tạo vào lúc 00:51:56 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC