Chuyển đổi 1000 YFI sang XMR
Chuyển đổi 1000 YFI sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,13 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:29, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,12989755 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 28.969,0 YFI. Monero tăng +1.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.72%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
2,4 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
28,97 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:29 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.12989755 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,12989755 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Yearn.finance
XMR
YFI
0.01
XMR
0,00129898
YFI
0.1
XMR
0,01298976
YFI
1
XMR
0,12989755
YFI
2
XMR
0,25979510
YFI
3
XMR
0,38969265
YFI
5
XMR
0,64948775
YFI
10
XMR
1,298976
YFI
20
XMR
2,597951
YFI
25
XMR
3,247439
YFI
50
XMR
6,494878
YFI
100
XMR
12,9898
YFI
250
XMR
32,4744
YFI
500
XMR
64,9488
YFI
1000
XMR
129,898
YFI
2500
XMR
324,744
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Monero
YFI
XMR
0.01
YFI
0,07698375
XMR
0.1
YFI
0,76983746
XMR
1
YFI
7,698375
XMR
2
YFI
15,3967
XMR
3
YFI
23,0951
XMR
5
YFI
38,4919
XMR
10
YFI
76,9837
XMR
20
YFI
153,967
XMR
25
YFI
192,459
XMR
50
YFI
384,919
XMR
100
YFI
769,837
XMR
250
YFI
1.924,594
XMR
500
YFI
3.849,187
XMR
1000
YFI
7.698,375
XMR
2500
YFI
19.245,937
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-YFI được tạo vào lúc 04:29:17 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC