Chuyển đổi 100 YFI sang XMR
Chuyển đổi 100 YFI sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,14 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:15, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,13959981 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 28.338,0 YFI. Monero tăng +7.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.63%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
2,57 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
28,34 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:15 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.13959981 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,13959981 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Yearn.finance
XMR
YFI
0.01
XMR
0,00139600
YFI
0.1
XMR
0,01395998
YFI
1
XMR
0,13959981
YFI
2
XMR
0,27919962
YFI
3
XMR
0,41879943
YFI
5
XMR
0,69799905
YFI
10
XMR
1,395998
YFI
20
XMR
2,791996
YFI
25
XMR
3,489995
YFI
50
XMR
6,979990
YFI
100
XMR
13,9600
YFI
250
XMR
34,9000
YFI
500
XMR
69,7999
YFI
1000
XMR
139,600
YFI
2500
XMR
349,000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Monero
YFI
XMR
0.01
YFI
0,07163334
XMR
0.1
YFI
0,71633335
XMR
1
YFI
7,163334
XMR
2
YFI
14,3267
XMR
3
YFI
21,4900
XMR
5
YFI
35,8167
XMR
10
YFI
71,6333
XMR
20
YFI
143,267
XMR
25
YFI
179,083
XMR
50
YFI
358,167
XMR
100
YFI
716,333
XMR
250
YFI
1.790,833
XMR
500
YFI
3.581,667
XMR
1000
YFI
7.163,334
XMR
2500
YFI
17.908,334
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-YFI được tạo vào lúc 07:15:17 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC