Chuyển đổi 3 YFI sang XMR
Chuyển đổi 3 YFI sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,135 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:38, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,13524309 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.536,0 YFI. Monero tăng +4.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.39%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
2,49 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
25,54 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,61 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:38 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.13524309 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,13524309 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Yearn.finance
XMR
YFI
0.01
XMR
0,00135243
YFI
0.1
XMR
0,01352431
YFI
1
XMR
0,13524309
YFI
2
XMR
0,27048618
YFI
3
XMR
0,40572927
YFI
5
XMR
0,67621545
YFI
10
XMR
1,352431
YFI
20
XMR
2,704862
YFI
25
XMR
3,381077
YFI
50
XMR
6,762155
YFI
100
XMR
13,5243
YFI
250
XMR
33,8108
YFI
500
XMR
67,6215
YFI
1000
XMR
135,243
YFI
2500
XMR
338,108
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Monero
YFI
XMR
0.01
YFI
0,07394093
XMR
0.1
YFI
0,73940931
XMR
1
YFI
7,394093
XMR
2
YFI
14,7882
XMR
3
YFI
22,1823
XMR
5
YFI
36,9705
XMR
10
YFI
73,9409
XMR
20
YFI
147,882
XMR
25
YFI
184,852
XMR
50
YFI
369,705
XMR
100
YFI
739,409
XMR
250
YFI
1.848,523
XMR
500
YFI
3.697,047
XMR
1000
YFI
7.394,093
XMR
2500
YFI
18.485,233
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-YFI được tạo vào lúc 22:38:59 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC