Chuyển đổi 1 YFI sang XMR
Chuyển đổi 1 YFI sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,149 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:57, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,14883417 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.446,0 YFI. Monero tăng +10.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +2.62%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 20.
Vốn hóa thị trường
2,74 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
45,45 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:57 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.14883417 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,14883417 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Yearn.finance
XMR
YFI
0.01
XMR
0,00148834
YFI
0.1
XMR
0,01488342
YFI
1
XMR
0,14883417
YFI
2
XMR
0,29766834
YFI
3
XMR
0,44650251
YFI
5
XMR
0,74417085
YFI
10
XMR
1,488342
YFI
20
XMR
2,976683
YFI
25
XMR
3,720854
YFI
50
XMR
7,441708
YFI
100
XMR
14,8834
YFI
250
XMR
37,2085
YFI
500
XMR
74,4171
YFI
1000
XMR
148,834
YFI
2500
XMR
372,085
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Monero
YFI
XMR
0.01
YFI
0,06718887
XMR
0.1
YFI
0,67188872
XMR
1
YFI
6,718887
XMR
2
YFI
13,4378
XMR
3
YFI
20,1567
XMR
5
YFI
33,5944
XMR
10
YFI
67,1889
XMR
20
YFI
134,378
XMR
25
YFI
167,972
XMR
50
YFI
335,944
XMR
100
YFI
671,889
XMR
250
YFI
1.679,722
XMR
500
YFI
3.359,444
XMR
1000
YFI
6.718,887
XMR
2500
YFI
16.797,218
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-YFI được tạo vào lúc 21:57:39 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC